10 món nên ăn ở Philippines

Mục lục 16
- 1. Lechon (heo sữa nướng)
- 2. Adobo (thịt rim nước tương và giấm)
- 3. Sinigang (canh chua)
- 4. Lechon Kawali (ba rọi chiên giòn)
- 5. Pancit (mì xào · bún gạo xào)
- 6. Lumpia (chả giò)
- 7. Halo-Halo (đá nhuyễn kiểu Philippines)
- 8. Buko Juice (nước dừa)
- 9. Silog (cơm đĩa kiểu Philippines)
- 10. Balut — với người Việt thì đây không phải món thử thách
- Vài chữ nên biết khi gọi món
- Đừng mong có cay
- Một ngày ăn năm lần
- Lần đầu nên ăn theo thứ tự này
- Vệ sinh, giữ mấy điều này là ổn
- Cuối cùng
Sang Philippines du học hay du lịch, cái vui mà cũng là cái khó đầu tiên là "ăn gì đây". Món Philippines pha trộn ảnh hưởng Tây Ban Nha, Trung Hoa và Mã Lai, cho ra vị mặn, chua, và hơi ngọt.
Nhưng với người Việt thì khác hẳn với khách từ Hàn hay Nhật. Trong mười món dưới đây, hơn một nửa có món tương đương ở Việt Nam — có món gần đến mức chỉ khác tên. Và quan trọng nhất: món mà khách nước khác coi là "thử thách lớn nhất", với bạn lại là món quen. Nói ở số 10.
1. Lechon (heo sữa nướng)
Ngôi sao của tiệc Philippines. Heo con nướng nguyên con trên than, da giòn, trong mềm và ngọt nước. Phần da giòn được tranh nhất, có người chỉ nhắm vào đó. Ở nhà hàng một phần (một đĩa) khoảng 200–350 peso.
Gần với heo sữa quay mà bạn biết, nhưng da dày và giòn hơn, và được dọn lên nguyên con trong tiệc.
2. Adobo (thịt rim nước tương và giấm)
Thịt (gà hoặc heo) rim với nước tương, giấm, tỏi, tiêu, lá nguyệt quế — món gia đình tiêu biểu nhất của Philippines. Mặn đậm mà có một tầng chua, rất đưa cơm. Ở nhà hàng khoảng 120–200 peso.
Gần nhất là thịt kho. Bộ xương của món là thịt rim nước tương thì giống, khác ở chỗ Philippines cho giấm. Vị chua đó là linh hồn của adobo, cũng là chỗ dễ bỡ ngỡ ở miếng đầu. Ăn với cơm thì miếng thứ hai là quen.
3. Sinigang (canh chua)
Món này người Việt gần như không cần làm quen. Canh nấu chua bằng me (tamarind), nấu với thịt heo, tôm hoặc cá cùng rau.
Đây chính là canh chua. Không phải "hơi giống" — mà là cùng một ý tưởng và cùng một nguyên liệu tạo chua: me. Khách Hàn, Nhật uống thử lần đầu thường bỡ ngỡ vì ở nước họ không có canh chua; bạn thì có cả một dòng món để so.
Khác biệt nhỏ: canh chua Việt thường có thơm (dứa), bạc hà, đậu bắp, rau om và nêm nước mắm; sinigang thì rau khác (rau muống, củ cải, đậu bắp) và nêm nước mắm (patis) nhẹ hơn, vị chua "trần" hơn một chút. Khoảng 150–250 peso.
4. Lechon Kawali (ba rọi chiên giòn)
Nếu thấy heo nguyên con quá lớn thì gọi món này. Khối ba rọi chiên cho giòn, ngoài giòn trong mềm. Chấm nước chấm chua hoặc nước tương, ăn với cơm. Khoảng 150–250 peso.
Tương đương gần nhất là thịt heo chiên giòn / ba rọi chiên — trọng tâm đều ở lớp da giòn.
5. Pancit (mì xào · bún gạo xào)
Món này nhìn là biết. Mì xào ảnh hưởng Trung Hoa, dùng sợi gạo nhỏ (bihon) hoặc sợi mì dai (canton), xào với rau, thịt và tôm.
Cái tên là gợi ý: bihon là cách đọc Phúc Kiến của "mễ phấn" — tức là bún gạo. Nói cách khác, pancit bihon và bún gạo xào của Việt Nam là cùng một món đi theo đường di dân rồi lớn lên riêng. Vị nêm mặn ngọt hơn một chút, nhưng bộ xương thì y nguyên.
Chuyện ăn mì vào sinh nhật cho sống lâu cũng giống quan niệm người Hoa, nên tiệc hay có. Một đĩa khoảng 100–180 peso, rất đáng tiền.

6. Lumpia (chả giò)
Món này nữa. Vỏ mỏng cuốn thịt băm và rau rồi chiên. Tên lumpia đến từ "nhuận bính" tiếng Phúc Kiến, cùng một họ với chả giò / nem rán. Ở Philippines bản chiên (lumpiang shanghai) phổ biến hơn, và cũng có bản không chiên (lumpiang sariwa) — bản này gần với gỏi cuốn.
Giòn, chấm nước chấm là không dừng được. Làm món ăn vặt hay nhắm đều được. Một cuốn chỉ vài peso.
7. Halo-Halo (đá nhuyễn kiểu Philippines)
Tên có nghĩa đúng là "trộn rồi trộn". Trên đá nhuyễn cho đậu luộc, thạch, cốt dừa, kem ube (khoai mỡ tím), sữa đặc, rồi trộn nhuyễn hết lên mà ăn. Khoảng 80–150 peso.
Đây là chè. Đá + đậu + thạch + nước cốt dừa + sữa đặc — cấu trúc giống chè Việt đến mức không cần giải thích. Khác là nhiều topping hơn, ngọt hơn, và bắt buộc phải trộn — không trộn thì không gọi là halo-halo.
8. Buko Juice (nước dừa)
Dừa non vừa hái, cắm ống hút uống trực tiếp. Ngọt nhẹ, mát, giải khát rất tốt. Uống xong còn nạo được phần cùi mềm bên trong. Ngoài đường hay bờ biển khoảng 30–60 peso.
Giống nước dừa tươi ở Việt Nam, nên đây là món bạn không cần hướng dẫn gì.
9. Silog (cơm đĩa kiểu Philippines)
Cơm chiên tỏi (sinangag) + trứng ốp la (itlog) + thịt. Tên đổi theo loại thịt: tapsilog (thịt bò khô), longsilog (xúc xích ngọt), tocilog… Chắc bụng và rẻ, rất hợp để mở đầu một ngày. Khoảng 100–180 peso.
Gần nhất là cơm tấm — cơm + thịt nướng/thịt rim + trứng ốp la, cùng một công thức. Việc ăn cơm từ sáng cũng không có gì lạ với bạn.
10. Balut — với người Việt thì đây không phải món thử thách
Trứng vịt sắp nở đem luộc. Với khách từ Hàn, Nhật, Âu Mỹ, đây là "món thử thách" nổi tiếng nhất của Philippines, và phần lớn các bài viết đều dành cả một đoạn để khuyên "không ăn cũng được".
Nhưng bạn đã biết món này rồi: đó là trứng vịt lộn. Ở Việt Nam đây là món ăn bình thường, bán đầy ngoài đường, ăn với rau răm và muối tiêu chanh.
Khác biệt nhỏ:
- Rau ăn kèm khác. Việt Nam ăn với rau răm; Philippines thường chỉ có muối hoặc giấm, không có rau răm.
- Số ngày ấp có thể khác. Hình thái bên trong vì vậy khác đi một chút.
- Ở Philippines phần lớn bán ở xe đẩy buổi tối, giống hệt cảnh bán trứng vịt lộn ở Việt Nam.
Nếu muốn thì cứ gọi "balut" là người ta hiểu ngay. Thiếu rau răm thì hơi trống, nên có người mang theo muối tiêu chanh của mình.
Vài chữ nên biết khi gọi món
Thực đơn là tiếng Anh, nhưng có mấy cách nói chỉ nhà hàng Philippines dùng.
- `rice` — Cơm phải gọi riêng. Chọn `plain rice` hoặc `garlic rice`
- `unli rice` — Cơm thêm không giới hạn. Chuỗi địa phương hay có
- `solo / good for 2 / family size` — Một người / hai người / phần lớn. Chỉ xem ảnh mà gọi thì lượng lệch nhiều
- `with soup` — Có kèm canh không. Món canh như sinigang là gọi riêng
- `take out` — Mang về. `to go` cũng hiểu
Đừng mong có cay
Món Philippines về cơ bản không cay. Trục chính là ngọt, mặn, và vị chua kia.
Người ăn được cay sẽ thấy nhạt. Cần cay thì tự cho tương ớt hoặc sili (ớt) trên bàn; một số quán xin thì cho ớt băm. Nhưng kể cả thêm ớt, nền vị vẫn là mặn ngọt — không thành món cay.
Và khác với Việt Nam, nước mắm không phải thứ đặt trên bàn ở mọi quán. Patis (nước mắm Philippines) có, nhưng cách dùng khác: ít dùng để chấm, nhiều dùng để nêm trong lúc nấu.
Một ngày ăn năm lần
Người Philippines có văn hóa ăn năm lần một ngày.
- Sáng — một đĩa chắc bụng như silog (cơm + trứng + thịt)
- Ăn nhẹ buổi sáng (merienda) — bánh hoặc pancit
- Trưa
- Ăn nhẹ buổi chiều (merienda) — cái này quan trọng về mặt văn hóa. Khoảng 3–4 giờ chiều có giờ ăn nhẹ
- Tối
Rất giống nhịp ăn của người Việt (sáng ăn tiệm, chiều có chè hoặc bánh), nên không khó thích nghi. Nhưng nếu chỉ tính ba bữa thì chiều sẽ đói. Đi du học thì giờ ăn nhẹ của trường khớp đúng nhịp này.
Lần đầu nên ăn theo thứ tự này
- Ngày 1 — silog (sáng), adobo hoặc pancit. Bộ vị quen, ít hụt
- Ngày 2–3 — sinigang, lumpia. Với bạn thì bước này gần như bỏ qua được vì đã quen canh chua và chả giò
- Cuối tuần — lechon. Lượng nhiều, là món nhiều người chia
- Khi rảnh — halo-halo, nước dừa cho mát
- Lúc nào cũng được — balut. Với bạn đây không phải bước cuối
Vệ sinh, giữ mấy điều này là ổn
- Chọn quán đông người. Quay vòng nhanh thì nguyên liệu tươi
- Hàng rong chọn món vừa làm, tránh món làm sẵn để nguội
- Uống nước đóng bình, tránh đá của hàng rong
- Mấy ngày đầu đừng ăn dồn đồ nhiều dầu
Cuối cùng
Món Philippines có nét riêng từ sự đan xen mặn, chua, ngọt. Bắt đầu từ lechon, adobo, pancit cho chắc, rồi sang sinigang, halo-halo.
Với người Việt, cửa vào thấp hơn hẳn so với khách các nước khác — sinigang là canh chua, lumpia là chả giò, pancit là bún gạo xào, halo-halo là chè, silog là cơm tấm, và balut là trứng vịt lộn. Thứ thật sự mới chỉ còn vị chua "trần" hơn của sinigang và việc món nào cũng ngọt hơn bạn tưởng.
※ Giá ở trên thay đổi theo quán, khu vực và thời điểm, xin xem như khoảng tham khảo.
Thông tin trên trang được ghi theo thời điểm viết bài; quy định và giá cả tại chỗ thay đổi liên tục. Trước những quyết định quan trọng, xin bạn xác nhận trực tiếp với cơ quan hoặc đơn vị liên quan.